bảng giá xe VinFast mới nhất

Tải về
Sắp xếp theo thứ tự
  • {{ item }}
Tải về
Lux SA2.0 (cao cấp)
Giá từ 1.835.693.000 đ
  • 7 chỗ ngồi
  • Hộp số ZF - Tự động 8 cấp
  • Động cơ xăng 2.0L, DOHC, I-4
  • Dung tích động cơ 2.0L
Lux SA2.0 (nâng cao)
Giá từ 1.642.968.000 đ
  • 7 chỗ ngồi
  • Hộp số ZF - Tự động 8 cấp
  • Động cơ xăng 2.0L, DOHC, I-4
  • Dung tích động cơ 2.0L
Lux SA2.0 (tiêu chuẩn)
Giá từ 1.552.090.000 đ
  • 7 chỗ ngồi
  • Hộp số ZF - Tự động 8 cấp
  • Động cơ xăng 2.0L, DOHC, I-4
  • Dung tích động cơ 2.0L
Lux A2.0 (cao cấp)
Giá từ 1.358.554.000 đ
  • 5 chỗ ngồi
  • Hộp số ZF - Tự động 8 cấp
  • Động cơ xăng 2,0L, DOHC, I-4
  • Dung tích động cơ 2,0L
Lux A2.0 (nâng cao)
Giá từ 1.206.240.000 đ
  • 5 chỗ ngồi
  • Hộp số ZF - Tự động 8 cấp
  • Động cơ xăng 2,0L, DOHC, I-4
  • Dung tích động cơ 2,0L
Lux A2.0 (tiêu chuẩn)
Giá từ 1.115.120.000 đ
  • 5 chỗ ngồi
  • Hộp số ZF - Tự động 8 cấp
  • Động cơ xăng 2,0L, DOHC, I-4
  • Dung tích động cơ 2,0L
Vinfast Fadil (cao cấp)
Giá từ 499.000.000 đ
  • 5 chỗ ngồi
  • Hộp số CVT tự động vô cấp
  • Động cơ xăng, 4 xilanh thẳng hàng I4
  • Dung tích động cơ 1.4L
Fadil (nâng cao)
Giá từ 459.000.000 đ
  • 5 chỗ ngồi
  • Hộp số CVT tự động vô cấp
  • Động cơ xăng, 4 xilanh thẳng hàng I4
  • Dung tích động cơ 1.4L
Fadil (tiêu chuẩn)
Giá từ 425.000.000 đ
  • 5 chỗ ngồi
  • Hộp số CVT tự động vô cấp
  • Động cơ xăng, 4 xilanh thẳng hàng I4
  • Dung tích động cơ 1.4L